menu_book
見出し語検索結果 "đa tài" (1件)
đa tài
日本語
形多才な
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
彼女は多才な芸術家として紹介されました。
swap_horiz
類語検索結果 "đa tài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đa tài" (2件)
Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
彼は10年以上在任している。
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
彼女は多才な芸術家として紹介されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)